
Chan Wen Tse
Wen Tse Chan
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
20 tuổi
Chan Wen Tse (Malaysia) hiện xếp hạng #92 ở nội dung Đôi nam nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#92
Đôi nam nữ
#73
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #66 | — | — |
| 2025 | #67 | #203 | — |
| 2024 | — | #216 | — |
| 2023 | — | #243 | #382 |
| 2022 | — | #420 | #395 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Wee Yee Hern | 31 | 20 | 11 | 65% | 2025 |
Aaron Tai Wei Qin | 14 | 10 | 4 | 71% | 2023 |
Chong Jie Yu | 12 | 2 | 10 | 17% | 2023 – 2024 |
Siti Zulaikha | 11 | 6 | 5 | 55% | 2021 – 2022 |
Bryan Jeremy Goonting | 7 | 4 | 3 | 57% | 2023 |
Chen Tang Jie | 5 | 3 | 2 | 60% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Laisuan Ruethaichanok | 3 | 1 | 4 | 75% |
Ratchapol Makkasasithorn | 3 | 1 | 4 | 75% |
Go Pei Kee | 1 | 2 | 3 | 33% |
Fungfa Korpthammakit | 0 | 3 | 3 | 0% |
Nao Yamakita | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lai Pei Jing | 0 | 2 | 2 | 0% |
Jafar Hidayatullah | 0 | 2 | 2 | 0% |







