
Eleanor Christine Inlayo
Quốc gia
Philippines
Tuổi
28 tuổi
Eleanor Christine Inlayo (Philippines) hiện xếp hạng #237 ở nội dung Đôi nữ.
#237
Đôi nữ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #179 | #411 |
| 2025 | #90 | #208 |
| 2024 | #133 | #129 |
| 2023 | #252 | #94 |
| 2022 | #271 | #213 |
| 2014 | #201 | — |
| 2013 | #180 | #396 |
| 2012 | #327 | — |
| 2011 | #376 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2025 | Đôi nữ | R2 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Nicole Albo Airah Mae | 25 | 11 | 14 | 44% | 2022 – 2025 |
Solomon Jr. Padiz | 20 | 7 | 13 | 35% | 2022 – 2025 |
Christian Bernardo | 18 | 13 | 5 | 72% | 2015 – 2024 |
Alyssa Leonardo | 8 | 5 | 3 | 63% | 2015 |
Philip Joper Escueta | 4 | 2 | 2 | 50% | 2014 |
Paul Jefferson Vivas | 1 | 0 | 1 | 0% | 2015 |
Thea Marie Pomar | 1 | 0 | 1 | 0% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Laisuan Ruethaichanok | 0 | 3 | 3 | 0% |
Apriyani Rahayu | 0 | 2 | 2 | 0% |
Joy Lai | 2 | 0 | 2 | 100% |
Chen Su-Yu | 0 | 2 | 2 | 0% |
Jauza Fadhila Sugiarto | 0 | 2 | 2 | 0% |
K. Maneesha | 1 | 1 | 2 | 50% |
Peck Yen Wei | 1 | 1 | 2 | 50% |











