
Sorayya Aghaei Hajiagha
Soraya Aghaeihajiagha
Quốc gia
Iran
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th7 2021
Sorayya Aghaei Hajiagha (Iran) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2021. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #217 | #119 |
| 2021 | #145 | #94 |
| 2020 | #141 | #100 |
| 2019 | #222 | #127 |
| 2018 | #276 | #202 |
| 2017 | #188 | #172 |
| 2016 | #179 | #320 |
| 2015 | #195 | #317 |
| 2014 | #73 | #124 |
| 2013 | #60 | #97 |
| 2012 | #189 | #197 |
| 2011 | #301 | #284 |
| 2010 | #197 | #277 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2021 | Women's Singles | Group G | — | |
| 2020 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2020 | Đôi nữ | QF | — | |
| 2020 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Negin Amiripour | 29 | 15 | 14 | 52% | 2014 – 2015 |
Thet Htar Thuzar | 4 | 2 | 2 | 50% | 2018 – 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Grace Gabriel | 5 | 0 | 5 | 100% |
Ebru Yazgan | 1 | 4 | 5 | 20% |
Kate Foo Kune | 2 | 2 | 4 | 50% |
Hadia Hosny | 3 | 0 | 3 | 100% |
Ogar Siamupangila | 3 | 0 | 3 | 100% |
Nadine Ashraf | 1 | 2 | 3 | 33% |
Fathimath Nabaaha Abdul Razzaq | 3 | 0 | 3 | 100% |




