
Thet Htar Thuzar
THUZAR Thet Htar
Quốc gia
Myanmar (Miến Điện)
Tuổi
27 tuổi
Thet Htar Thuzar (Myanmar (Miến Điện)) hiện xếp hạng #114 ở nội dung Đơn nữ. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 7 danh hiệu khác.
#114
Đơn nữ
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×6🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #116 | — |
| 2025 | #66 | — |
| 2024 | #42 | — |
| 2023 | #40 | — |
| 2022 | #59 | #435 |
| 2021 | #60 | #316 |
| 2020 | #57 | #308 |
| 2019 | #87 | #336 |
| 2018 | #167 | — |
| 2017 | #414 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R2 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sorayya Aghaei Hajiagha | 4 | 2 | 2 | 50% | 2018 – 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Thilini Hendahewa | 2 | 2 | 4 | 50% |
Kisona Selvaduray | 0 | 4 | 4 | 0% |
Ratchanok Intanon | 0 | 3 | 3 | 0% |
Michelle Li | 2 | 1 | 3 | 67% |
Wang Zhiyi | 0 | 3 | 3 | 0% |
Vũ Thị Trang | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kate Foo Kune | 3 | 0 | 3 | 100% |







