
Hoo Pang Ron
Pang Ron Hoo
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
28 tuổi
Hoo Pang Ron (Malaysia) hiện xếp hạng #27 ở nội dung Đôi nam nữ. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Chen Tang Jie (Malaysia), với 11 lần đối đầu trong sự nghiệp.
#27
Đôi nam nữ
#24
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×5🥈 Super 750
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #20 | — |
| 2025 | #13 | — |
| 2024 | #20 | — |
| 2023 | #29 | — |
| 2022 | #20 | — |
| 2021 | #22 | — |
| 2020 | #33 | — |
| 2019 | #53 | #259 |
| 2018 | #61 | #259 |
| 2017 | #63 | — |
| 2016 | #266 | — |
| 2014 | #364 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Cheah Yee See | 92 | 54 | 38 | 59% | 2017 – 2022 |
Cheng Su Yin | 89 | 48 | 41 | 54% | 2023 – 2026 |
Peck Yen Wei | 36 | 17 | 19 | 47% | 2016 – 2018 |
Teoh Mei Xing | 35 | 21 | 14 | 60% | 2016 – 2023 |
Toh Ee Wei | 20 | 11 | 9 | 55% | 2022 |
Chen Tang Jie | 7 | 2 | 5 | 29% | 2016 – 2019 |
Tan Sueh Jeou | 6 | 4 | 2 | 67% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chen Tang Jie | 3 | 8 | 11 | 27% |
Dechapol Puavaranukroh | 0 | 8 | 8 | 0% |
Toh Ee Wei | 1 | 7 | 8 | 13% |
Huang Dongping | 0 | 6 | 6 | 0% |
Supissara Paewsampran | 1 | 5 | 6 | 17% |
Hiroki Midorikawa | 3 | 3 | 6 | 50% |
Natsu Saito | 3 | 3 | 6 | 50% |











