
Swarnaraj Bora
SWARNARAJ Bora
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
26 tuổi
Swarnaraj Bora (Ấn Độ) hiện xếp hạng #301 ở nội dung Đôi nam.
#301
Đôi nam
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|
| 2026 | #303 | — |
| 2025 | #315 | — |
| 2022 | — | #372 |
| 2021 | — | #289 |
| 2020 | #199 | #255 |
| 2019 | #139 | #321 |
| 2018 | #94 | #305 |
| 2017 | #124 | #349 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | Qual. R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Utkarsh Arora | 22 | 13 | 9 | 59% | 2017 – 2018 |
Nitin Kumar | 6 | 4 | 2 | 67% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chen Tang Jie | 0 | 2 | 2 | 0% |
Toma Junior Popov | 0 | 2 | 2 | 0% |
Man Wei Chong | 0 | 1 | 1 | 0% |
Mathias Boe | 0 | 1 | 1 | 0% |
Carsten Mogensen | 0 | 1 | 1 | 0% |
He Jiting | 0 | 1 | 1 | 0% |
Tan Qiang | 0 | 1 | 1 | 0% |






