
Utkarsh Arora
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
29 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 1 Th12 2022
Utkarsh Arora (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2022 | #108 | #165 |
| 2021 | #84 | #206 |
| 2020 | #73 | #199 |
| 2019 | #63 | #139 |
| 2018 | #125 | #94 |
| 2017 | #244 | #124 |
| 2016 | — | #366 |
| 2014 | — | #365 |
| 2013 | #235 | #275 |
| 2012 | #240 | #297 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nam nữ | R64 | 880 | |
| 2021 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Karishma Wadkar | 42 | 20 | 22 | 48% | 2017 – 2021 |
Swarnaraj Bora | 22 | 13 | 9 | 59% | 2017 – 2018 |
Vighnesh Devlekar | 10 | 6 | 4 | 60% | 2016 – 2018 |
Akshan Shetty | 7 | 3 | 4 | 43% | 2021 – 2022 |
Shivam Sharma | 5 | 3 | 2 | 60% | 2019 |
Mohita Sahdev | 4 | 1 | 3 | 25% | 2014 – 2016 |
Dhanya Nair | 2 | 1 | 1 | 50% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tarun Kona | 1 | 2 | 3 | 33% |
Citra Putri Sari Dewi | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kuhoo Garg | 0 | 3 | 3 | 0% |
Bimo Adi Prakoso | 0 | 3 | 3 | 0% |
Rohan Kapoor | 0 | 3 | 3 | 0% |
He Jiting | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tan Qiang | 0 | 2 | 2 | 0% |








