
Sydney Lee
Quốc gia
Hoa Kỳ
Tuổi
25 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 10 Th1 2020
Sydney Lee (Hoa Kỳ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2020.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #105 | #189 |
| 2021 | #76 | #128 |
| 2020 | #53 | #119 |
| 2019 | #42 | #133 |
| 2018 | #47 | #113 |
| 2017 | #104 | #205 |
| 2016 | #235 | — |
| 2013 | #374 | — |
| 2012 | #405 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2020 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R64 | 880 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ariel Lee | 44 | 6 | 38 | 14% | 2014 – 2020 |
Ryan Chew | 26 | 9 | 17 | 35% | 2014 – 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Danica Nishimura | 1 | 4 | 5 | 20% |
Daniela Macías | 0 | 3 | 3 | 0% |
Jongkolphan Kititharakul | 0 | 2 | 2 | 0% |
Rawinda Prajongjai | 0 | 2 | 2 | 0% |
Delphine Delrue | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tony Gunawan | 0 | 2 | 2 | 0% |
Paula Pereira | 0 | 2 | 2 | 0% |







