
Ariel Lee
Quốc gia
Hoa Kỳ
Tuổi
26 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 10 Th1 2020
Ariel Lee (Hoa Kỳ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2020.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2022 | #105 | #219 | — |
| 2021 | #76 | #150 | — |
| 2020 | #53 | #141 | — |
| 2019 | #42 | #127 | #435 |
| 2018 | #47 | #94 | #223 |
| 2017 | #104 | #176 | #264 |
| 2016 | #235 | — | — |
| 2014 | #403 | — | — |
| 2013 | #374 | — | — |
| 2012 | #393 | #451 | #434 |
| 2011 | #388 | #444 | #334 |
| 2010 | #373 | #443 | #348 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2020 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R64 | 880 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sydney Lee | 44 | 6 | 38 | 14% | 2014 – 2020 |
Phillip Chew | 24 | 8 | 16 | 33% | 2016 – 2019 |
Ryan Chew | 2 | 0 | 2 | 0% | 2013 |
Jenny Wallwork | 1 | 0 | 1 | 0% | 2015 |
Jamie Subandhi | 1 | 0 | 1 | 0% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Daniela Macías | 0 | 4 | 4 | 0% |
Danica Nishimura | 0 | 4 | 4 | 0% |
Jonathan Solís | 0 | 3 | 3 | 0% |
Diana Corleto Soto | 1 | 2 | 3 | 33% |
Jongkolphan Kititharakul | 0 | 2 | 2 | 0% |
Rawinda Prajongjai | 0 | 2 | 2 | 0% |
Fabiana Silva | 0 | 2 | 2 | 0% |









