
Takumi Nomura
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
28 tuổi
Takumi Nomura (Nhật Bản) hiện xếp hạng #30 ở nội dung Đôi nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#30
Đôi nam
#30
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2026 | #29 |
| 2025 | #31 |
| 2024 | #61 |
| 2023 | #101 |
| 2022 | #141 |
| 2021 | #429 |
| 2020 | #410 |
| 2018 | #326 |
| 2017 | #332 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Yuichi Shimogami | 80 | 45 | 35 | 56% | 2022 – 2026 |
Yujiro Nishikawa | 5 | 4 | 1 | 80% | 2017 |
Yoshiki Tsukamoto | 2 | 1 | 1 | 50% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Bagas Maulana | 1 | 2 | 3 | 33% |
Leo Rolly Carnando | 1 | 2 | 3 | 33% |
Ade Yusuf | 1 | 2 | 3 | 33% |
Kakeru Kumagai | 2 | 1 | 3 | 67% |
Chiu Hsiang-Chieh | 0 | 3 | 3 | 0% |
Rahmat Hidayat | 2 | 1 | 3 | 67% |
Tsai Fu-Cheng | 3 | 0 | 3 | 100% |






