
Yoshiki Tsukamoto
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
46 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 15 Th8 2019
Yoshiki Tsukamoto (Nhật Bản) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2022 | #292 |
| 2021 | #216 |
| 2020 | #130 |
| 2019 | #75 |
| 2018 | #104 |
| 2017 | #111 |
| 2016 | #136 |
| 2014 | #387 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Masato Takano | 28 | 16 | 12 | 57% | 2017 – 2019 |
Kohei Gondo | 4 | 1 | 3 | 25% | 2012 – 2014 |
Takumi Nomura | 2 | 1 | 1 | 50% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lu Ching-Yao | 1 | 1 | 2 | 50% |
Keiichiro Matsui | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lukhi Apri Nugroho | 2 | 0 | 2 | 100% |
Shlok Ramchandran | 1 | 1 | 2 | 50% |
Andika Ramadiansyah | 2 | 0 | 2 | 100% |
Arjun Matathil Ramachandran | 1 | 1 | 2 | 50% |
Vladimir Ivanov | 0 | 1 | 1 | 0% |








