
Yuichi Shimogami
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
28 tuổi
Yuichi Shimogami (Nhật Bản) hiện xếp hạng #17 ở nội dung Đôi nam nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác. Đã vô địch CROWNE PLAZA Northern Marianas Open 2024 2 lần (2024, 2024).
#17
Đôi nam nữ
#30
Đôi nam
#17
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #17 | #29 |
| 2025 | #20 | #31 |
| 2024 | #43 | #61 |
| 2023 | — | #101 |
| 2022 | — | #141 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Takumi Nomura | 80 | 45 | 35 | 56% | 2022 – 2026 |
Sayaka Hobara | 74 | 47 | 27 | 64% | 2024 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jesper Toft | 3 | 1 | 4 | 75% |
Hiroki Nishi | 2 | 2 | 4 | 50% |
Dechapol Puavaranukroh | 1 | 2 | 3 | 33% |
Bagas Maulana | 1 | 2 | 3 | 33% |
Amalie Magelund | 2 | 1 | 3 | 67% |
Leo Rolly Carnando | 1 | 2 | 3 | 33% |
Lim Chiew Sien | 3 | 0 | 3 | 100% |








