
Tan Wei Han
Wei Han Jessica Tan
Quốc gia
Singapore
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 25 Th9 2024
Tan Wei Han (Singapore) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 12 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 1 chiến thắng Super 500, 11 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 500🥇 Super 100 ×2🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2025 | #29 | — | — |
| 2024 | #17 | — | — |
| 2023 | #19 | — | — |
| 2022 | #13 | — | — |
| 2021 | #56 | — | — |
| 2020 | #40 | — | — |
| 2019 | #48 | — | — |
| 2018 | #17 | #237 | — |
| 2017 | #15 | #232 | — |
| 2016 | #16 | #144 | — |
| 2015 | — | #167 | #473 |
| 2014 | #36 | #118 | #437 |
| 2013 | #37 | #126 | — |
| 2012 | #52 | #94 | #479 |
| 2011 | — | #425 | #499 |
| 2010 | #193 | #94 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Terry Hee | 253 | 153 | 100 | 60% | 2014 – 2024 |
Danny Bawa Chrisnanta | 57 | 41 | 16 | 72% | 2018 – 2019 |
Dellis Yuliana | 14 | 7 | 7 | 50% | 2013 – 2014 |
Liang Xiaoyu | 8 | 2 | 6 | 25% | 2011 |
Shinta Mulia Sari | 7 | 4 | 3 | 57% | 2015 |
Elaine Chua Yi Ling | 4 | 1 | 3 | 25% | 2015 |
Crystal Wong | 3 | 2 | 1 | 67% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Shevon Jemie Lai | 3 | 5 | 8 | 38% |
Huang Yaqiong | 0 | 7 | 7 | 0% |
Hafiz Faisal | 1 | 5 | 6 | 17% |
Sapsiree Taerattanachai | 2 | 4 | 6 | 33% |
Goh Soon Huat | 0 | 5 | 5 | 0% |
Mathias Christiansen | 0 | 5 | 5 | 0% |
Yuki Kaneko | 2 | 3 | 5 | 40% |












