
Dellis Yuliana
Quốc gia
Singapore
Tuổi
35 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 5 Th9 2014
Dellis Yuliana (Singapore) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #295 | #211 |
| 2015 | #133 | #188 |
| 2014 | #47 | #106 |
| 2013 | #152 | #162 |
| 2012 | #32 | #81 |
| 2011 | #34 | #72 |
| 2010 | #133 | #94 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đôi nữ | R16 | 6,000 | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 | |
| 2014 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2014 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Terry Yeo Zhao Jiang | 32 | 16 | 16 | 50% | 2011 – 2013 |
Loh Kean Hean | 18 | 9 | 9 | 50% | 2013 – 2014 |
Tan Wei Han | 14 | 7 | 7 | 50% | 2013 – 2014 |
Vanessa Neo Yu Yan | 12 | 6 | 6 | 50% | 2011 – 2013 |
Chen Jiayuan | 10 | 5 | 5 | 50% | 2011 – 2012 |
Elaine Chua Yi Ling | 7 | 3 | 4 | 43% | 2013 |
Didit Juang Indrianto | 5 | 2 | 3 | 40% | 2008 – 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ricky Widianto | 0 | 4 | 4 | 0% |
Shella Devi Aulia | 3 | 1 | 4 | 75% |
Hafiz Faisal | 3 | 0 | 3 | 100% |
Vanessa Neo Yu Yan | 0 | 3 | 3 | 0% |
Naoko Fukuman | 0 | 3 | 3 | 0% |
Richi Puspita Dili | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lim Yin Loo | 0 | 3 | 3 | 0% |









