
Amanda Yap
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
21 tuổi
Amanda Yap (Malaysia) hiện xếp hạng #85 ở nội dung Đôi nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#85
Đôi nữ
#85
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #85 | — | — |
| 2025 | #88 | — | — |
| 2024 | #101 | #198 | — |
| 2023 | #104 | #172 | #342 |
| 2022 | #344 | #388 | #366 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ho Lo Ee | 38 | 19 | 19 | 50% | 2022 – 2025 |
Wee Yee Hern | 9 | 6 | 3 | 67% | 2023 |
Tan Zhing Hui | 5 | 2 | 3 | 40% | 2024 |
Desiree Hao Shan Siow | 2 | 0 | 2 | 0% | 2022 |
Ming Yap Too | 2 | 1 | 1 | 50% | 2022 |
Gan Jing Err | 2 | 1 | 1 | 50% | 2022 |
Chong Jie Yu | 2 | 0 | 2 | 0% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lin Jhih-Yun | 0 | 3 | 3 | 0% |
Aminath Nabeeha Abdul Razzaq | 3 | 0 | 3 | 100% |
Fathimath Nabaaha Abdul Razzaq | 3 | 0 | 3 | 100% |
Valeree Siow | 1 | 1 | 2 | 50% |
Go Pei Kee | 1 | 1 | 2 | 50% |
Hsu Yin-Hui | 0 | 2 | 2 | 0% |
Isyana Syahira Meida | 0 | 2 | 2 | 0% |




