
Tanina Mammeri
Tanina Violette Mammeri
Quốc gia
Algeria
Tuổi
22 tuổi
Tanina Mammeri (Algeria) hiện xếp hạng #77 ở nội dung Đôi nam nữ. 19 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 19 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Amy Ackerman (Nam Phi), với 14 lần đối đầu trong sự nghiệp.
#77
Đôi nam nữ
#74
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục ×6🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×10
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #69 | #258 | — |
| 2025 | #45 | #170 | — |
| 2024 | #42 | #121 | #184 |
| 2023 | #47 | #159 | #158 |
| 2022 | #65 | #147 | #237 |
| 2021 | #138 | #172 | #375 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥇 W | 9,200 | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Koceila Mammeri | 155 | 115 | 40 | 74% | 2021 – 2026 |
Halla Bouksani | 17 | 11 | 6 | 65% | 2023 – 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Amy Ackerman | 6 | 8 | 14 | 43% |
Deidré Laurens Jordaan | 5 | 6 | 11 | 45% |
Doha Hany | 8 | 0 | 8 | 100% |
Johanita Scholtz | 3 | 5 | 8 | 38% |
Adham Hatem Elgamal | 7 | 0 | 7 | 100% |
Husina Kobugabe | 4 | 3 | 7 | 57% |
Georges Paul | 4 | 0 | 4 | 100% |






