Koceila Mammeri

Koceila Mammeri

Quốc gia

Algeria

Tuổi

27 tuổi

Koceila Mammeri (Algeria) hiện xếp hạng #77 ở nội dung Đôi nam nữ. 42 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 42 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Ahmed Salah (Ai Cập), với 17 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch All Africa Individual Championships 2026 2 lần (2026, 2026).

#77

Đôi nam nữ

#74

Thứ hạng cao nhất

Thành tích

🥇 Giải vô địch châu lục ×17🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Giải quốc tế ×19🥇 Giải tương lai ×2

Lịch sử xếp hạng

Tóm tắt xếp hạng BWF

NămĐôi nam nữĐôi namĐơn nam
2026#69#114
2025#45#63
2024#42#57
2023#47#58#196
2022#65#58#186
2021#100#56#236
2020#81#65#239
2019#201#153#450
2018#187#170
2017#336#193

Kết quả giải đấu

NămTournamentsNội dungResults
2026Đôi nam nữR16
2026
Uganda International Challenge 2026
Đôi nam nữR16
2026
All Africa Individual Championships 2026
Đôi nam🥇 W9,200
2026
All Africa Individual Championships 2026
Đôi nam nữ🥇 W9,200
2025
Egypt International 2025
Đôi nam🥇 W

Trang bị hiện tại

Chưa có dữ liệu trang bị

Đồng đội

Đồng đội
Sabri MedelSabri MedelAlgeria1611154671%2017 – 2026
Tanina MammeriTanina MammeriAlgeria1551154074%2021 – 2026
Linda MazriLinda MazriAlgeria3025583%2017 – 2020

Head to Head

Vận động viên
Ahmed SalahAhmed SalahAi Cập1521788%
Adham Hatem ElgamalAdham Hatem ElgamalAi Cập1521788%
Georges PaulGeorges PaulMauritius1041471%
Doha HanyDoha HanyAi Cập81989%
Jarred ElliotJarred ElliotNam Phi71888%
Caden KakoraCaden KakoraNam Phi808100%
Abdelrahman AbdelhakimAbdelrahman AbdelhakimAi Cập61786%