
Tanya Hemanth
TANYA Hemanth
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
22 tuổi
Tanya Hemanth (Ấn Độ) hiện xếp hạng #55 ở nội dung Đơn nữ. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 6 danh hiệu khác.
#55
Đơn nữ
#55
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2026 | #54 |
| 2025 | #55 |
| 2024 | #58 |
| 2023 | #48 |
| 2022 | #56 |
| 2021 | #109 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Aditi Bhatt | 1 | 0 | 1 | 0% | 2020 |
Janani Ananthakumar | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Malvika Bansod | 1 | 4 | 5 | 20% |
Tasnim Mir | 2 | 3 | 5 | 40% |
Tanvi Sharma | 1 | 3 | 4 | 25% |
Ratchanok Intanon | 0 | 3 | 3 | 0% |
Neslihan Arın | 2 | 1 | 3 | 67% |
Goh Jin Wei | 1 | 2 | 3 | 33% |
Hsu Wen-Chi | 0 | 3 | 3 | 0% |








