
Janani Ananthakumar
Quốc gia
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
Tuổi
23 tuổi
Janani Ananthakumar (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) hiện xếp hạng #90 ở nội dung Đôi nam nữ.
#90
Đôi nam nữ
#89
Thứ hạng cao nhất
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #88 | — | #191 |
| 2025 | #99 | #316 | #194 |
| 2024 | #452 | #142 | — |
| 2023 | #463 | #144 | #468 |
| 2022 | — | #168 | #208 |
| 2021 | — | — | #321 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
P. S. Ravikrishna | 29 | 12 | 17 | 41% | 2025 – 2026 |
Taabia Khan | 13 | 8 | 5 | 62% | 2025 |
Tanya Hemanth | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Polina Buhrova | 0 | 2 | 2 | 0% |
Flavie Vallet | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kirsten de Wit | 1 | 1 | 2 | 50% |
Isharani Baruah | 0 | 2 | 2 | 0% |
Bernadine Anindiya Wardana | 0 | 2 | 2 | 0% |
Elsa Jacob | 0 | 2 | 2 | 0% |
Rashmi Ganesh | 1 | 1 | 2 | 50% |





