
Phạm Thị Diệu Lý
Pham Thi Dieu Ly
Quốc gia
Việt Nam
Tuổi
23 tuổi
Phạm Thị Diệu Lý (Việt Nam) hiện xếp hạng #99 ở nội dung Đôi nữ.
#99
Đôi nữ
#99
Thứ hạng cao nhất
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #99 | — |
| 2025 | #127 | — |
| 2024 | #168 | #484 |
| 2023 | #257 | #366 |
| 2022 | #379 | #383 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Phạm Thị Khánh | 39 | 19 | 20 | 49% | 2023 – 2026 |
Nguyễn Đình Hoàng | 5 | 3 | 2 | 60% | 2023 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Wang Yi-Zhen | 3 | 0 | 3 | 100% |
Tsai Ruo-Lin | 3 | 0 | 3 | 100% |
Kim Ha-na | 0 | 1 | 1 | 0% |
Gao Fangjie | 0 | 1 | 1 | 0% |
Hsieh Pei-Shan | 0 | 1 | 1 | 0% |
Kie Nakanishi | 0 | 1 | 1 | 0% |
Rin Iwanaga | 0 | 1 | 1 | 0% |




