
Tiara Rosalia Nuraidah
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 24 Th11 2021
Tiara Rosalia Nuraidah (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2021. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #217 | #271 |
| 2021 | #149 | #197 |
| 2020 | #145 | #184 |
| 2019 | #209 | #437 |
| 2018 | #128 | #433 |
| 2017 | #17 | — |
| 2016 | #18 | #257 |
| 2015 | #37 | #244 |
| 2014 | #40 | — |
| 2013 | #36 | — |
| 2012 | #23 | — |
| 2011 | #15 | — |
| 2010 | #25 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2021 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Gebby Ristiyani Imawan | 120 | 70 | 50 | 58% | 2010 – 2015 |
Suci Rizky Andini | 40 | 25 | 15 | 63% | 2009 – 2014 |
Rizki Amelia Pradipta | 37 | 21 | 16 | 57% | 2016 – 2017 |
Rian Agung Saputro | 7 | 5 | 2 | 71% | 2019 |
Ronald Alexander | 6 | 5 | 1 | 83% | 2011 |
Praveen Jordan | 5 | 4 | 1 | 80% | 2011 |
Febriana Dwipuji Kusuma | 5 | 5 | 0 | 100% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lee So-hee | 2 | 5 | 7 | 29% |
Bao Yixin | 2 | 4 | 6 | 33% |
Della Destiara Haris | 0 | 6 | 6 | 0% |
Misaki Matsutomo | 0 | 5 | 5 | 0% |
Ayaka Takahashi | 0 | 5 | 5 | 0% |
Tian Qing | 2 | 3 | 5 | 40% |
Shin Seung-chan | 1 | 4 | 5 | 20% |













