
Suci Rizky Andini
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 30 Th1 2018
Suci Rizky Andini (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 7 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×6🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ |
|---|---|
| 2017 | #64 |
| 2016 | #33 |
| 2015 | #23 |
| 2014 | #27 |
| 2013 | #32 |
| 2012 | #22 |
| 2011 | #19 |
| 2010 | #25 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nữ | Qual. QF | — | |
| 2016 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2016 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Della Destiara Haris | 79 | 46 | 33 | 58% | 2010 – 2013 |
Tiara Rosalia Nuraidah | 40 | 25 | 15 | 63% | 2009 – 2014 |
Maretha Dea Giovani | 38 | 24 | 14 | 63% | 2015 – 2018 |
Yulfira Barkah | 17 | 14 | 3 | 82% | 2016 |
Jenna Gozali | 11 | 5 | 6 | 45% | 2013 |
Komala Dewi | 3 | 1 | 2 | 33% | 2011 |
Melvira Oklamona | 2 | 1 | 1 | 50% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Bao Yixin | 0 | 8 | 8 | 0% |
Tang Jinhua | 0 | 6 | 6 | 0% |
Ma Jin | 0 | 5 | 5 | 0% |
Kamilla Rytter Juhl | 0 | 4 | 4 | 0% |
Christinna Pedersen | 0 | 4 | 4 | 0% |
Tian Qing | 0 | 4 | 4 | 0% |
Huang Yaqiong | 2 | 2 | 4 | 50% |












