
Gebby Ristiyani Imawan
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
34 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 3 Th11 2016
Gebby Ristiyani Imawan (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ |
|---|---|
| 2017 | #283 |
| 2016 | #56 |
| 2015 | #37 |
| 2014 | #40 |
| 2013 | #36 |
| 2012 | #24 |
| 2011 | #15 |
| 2010 | #57 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Tiara Rosalia Nuraidah | 120 | 70 | 50 | 58% | 2010 – 2015 |
Della Destiara Haris | 13 | 9 | 4 | 69% | 2014 |
Mahadewi Istirani Ni Ketut | 10 | 5 | 5 | 50% | 2014 |
Weni Anggraini | 5 | 3 | 2 | 60% | 2016 |
Melvira Oklamona | 2 | 1 | 1 | 50% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Bao Yixin | 2 | 2 | 4 | 50% |
Kim So-young | 2 | 2 | 4 | 50% |
Greysia Polii | 0 | 4 | 4 | 0% |
Vivian Hoo Kah Mun | 0 | 4 | 4 | 0% |
Woon Khe Wei | 0 | 4 | 4 | 0% |
Maretha Dea Giovani | 2 | 2 | 4 | 50% |
Komala Dewi | 3 | 1 | 4 | 75% |










