
Tidapron Kleebyeesun
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
21 tuổi
Tidapron Kleebyeesun (Thái Lan) hiện xếp hạng #74 ở nội dung Đơn nữ. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 7 danh hiệu khác. Đã vô địch TOYOTA PHUKET International Series 2025 2 lần (2025, 2025).
#74
Đơn nữ
#79
Đôi nữ
#64
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×6
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #59 | #72 | — |
| 2025 | #40 | #64 | — |
| 2024 | #70 | #134 | — |
| 2023 | #113 | #178 | #478 |
| 2022 | #169 | #248 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Laisuan Ruethaichanok | 63 | 41 | 22 | 65% | 2023 – 2025 |
Vichayapong Kanjanakeereewong | 4 | 3 | 1 | 75% | 2023 |
Pattarasuda Chaiwan | 1 | 0 | 1 | 0% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Febi Setianingrum | 2 | 2 | 4 | 50% |
Atitaya Povanon | 2 | 1 | 3 | 67% |
Ira Sharma | 1 | 2 | 3 | 33% |
Cheng Su Hui | 3 | 0 | 3 | 100% |
Ruzana Ruzana | 1 | 2 | 3 | 33% |
Ester Nurumi Tri Wardoyo | 1 | 2 | 3 | 33% |
Isyana Syahira Meida | 2 | 1 | 3 | 67% |




