
Timothy Lam
Quốc gia
Hoa Kỳ
Tuổi
28 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 12 Th12 2021
Timothy Lam (Hoa Kỳ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2021. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2022 | #107 | — |
| 2021 | #87 | #421 |
| 2020 | #101 | #403 |
| 2019 | #137 | — |
| 2018 | #239 | — |
| 2017 | #297 | — |
| 2016 | #259 | — |
| 2014 | #296 | — |
| 2013 | #294 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2021 | Đơn nam | R64 | 880 | |
| 2021 | Men's Singles | Group A | — | |
| 2021 | Đơn nam | R16 | 3,600 | |
| 2021 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2020 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Crystal Pan | 4 | 1 | 3 | 25% | 2014 – 2015 |
Annie Xu | 4 | 3 | 1 | 75% | 2014 |
Vinson Chiu | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Samuel Ricketts | 2 | 2 | 4 | 50% |
Diego Mini | 2 | 1 | 3 | 67% |
Bernardo Atilano | 1 | 2 | 3 | 33% |
Kento Momota | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lee Hyun-il | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kevin Cordón | 0 | 2 | 2 | 0% |
Luka Wraber | 0 | 2 | 2 | 0% |








