
Crystal Pan
Quốc gia
Hoa Kỳ
Tuổi
27 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 7 Th2 2020
Crystal Pan (Hoa Kỳ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2020. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2022 | #79 | — | — |
| 2021 | #57 | #368 | — |
| 2020 | #55 | #350 | — |
| 2019 | #71 | — | — |
| 2018 | #84 | — | — |
| 2017 | #186 | #415 | #443 |
| 2016 | #197 | #409 | #439 |
| 2014 | #226 | — | — |
| 2013 | #143 | — | — |
| 2012 | #155 | #413 | — |
| 2011 | #383 | #403 | — |
| 2010 | #219 | #404 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2020 | Đơn nữ | 🥇 W | — | |
| 2020 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2020 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Vinson Chiu | 6 | 4 | 2 | 67% | 2014 – 2015 |
Sheng Xiaodong | 5 | 2 | 3 | 40% | 2018 – 2019 |
Timothy Lam | 4 | 1 | 3 | 25% | 2014 – 2015 |
Jenna Gozali | 1 | 0 | 1 | 0% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Daniela Macías | 7 | 0 | 7 | 100% |
Fabiana Silva | 4 | 2 | 6 | 67% |
Michelle Li | 0 | 5 | 5 | 0% |
Jamie Subandhi | 1 | 2 | 3 | 33% |
Taymara Oropesa | 3 | 0 | 3 | 100% |
Annie Xu | 1 | 2 | 3 | 33% |
Porntip Buranaprasertsuk | 0 | 2 | 2 | 0% |









