
Vinson Chiu
Quốc gia
Hoa Kỳ
Tuổi
27 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 30 Th7 2024
Vinson Chiu (Hoa Kỳ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 9 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 9 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Ty Alexander Lindeman (Canada), với 15 lần đối đầu trong sự nghiệp.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×5🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2025 | #48 | #62 | — |
| 2024 | #30 | #42 | — |
| 2023 | #30 | #47 | — |
| 2022 | #36 | #55 | #257 |
| 2021 | #66 | #176 | #197 |
| 2020 | #62 | #169 | #192 |
| 2019 | #80 | #275 | #227 |
| 2018 | #309 | #263 | — |
| 2017 | #441 | #271 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Men's Doubles | Group D | — | |
| 2024 | Mixed Doubles | Group D | — | |
| 2024 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jennie Gai | 120 | 66 | 54 | 55% | 2021 – 2024 |
Joshua Yuan | 81 | 35 | 46 | 43% | 2021 – 2024 |
Breanna Chi | 50 | 34 | 16 | 68% | 2019 |
B. R. Sankeerth | 9 | 5 | 4 | 56% | 2019 |
Crystal Pan | 6 | 4 | 2 | 67% | 2014 – 2015 |
Jamie Hsu | 5 | 3 | 2 | 60% | 2016 |
Tony Gunawan | 4 | 4 | 0 | 100% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ty Alexander Lindeman | 7 | 8 | 15 | 47% |
Fabricio Farias | 7 | 6 | 13 | 54% |
Kevin Lee | 7 | 4 | 11 | 64% |
Josephine Wu | 4 | 6 | 10 | 40% |
Jaqueline Lima | 6 | 3 | 9 | 67% |
Nyl Yakura | 6 | 2 | 8 | 75% |
Davi Silva | 5 | 3 | 8 | 63% |













