
Tobias Kuenzi
Quốc gia
Thụy Sĩ
Tuổi
28 tuổi
Tobias Kuenzi (Thụy Sĩ) hiện xếp hạng #145 ở nội dung Đơn nam. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#145
Đơn nam
Thành tích
🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #147 | — | — |
| 2025 | #95 | — | — |
| 2024 | #88 | — | — |
| 2023 | #97 | — | — |
| 2022 | #107 | #366 | #400 |
| 2021 | #142 | #265 | #295 |
| 2020 | #186 | #251 | — |
| 2019 | #200 | — | — |
| 2018 | #323 | — | — |
| 2014 | — | #498 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | Qual. R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Yann Orteu | 5 | 3 | 2 | 60% | 2019 – 2020 |
Jenjira Stadelmann | 4 | 4 | 0 | 100% | 2019 |
Oliver Schaller | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Luís Enrique Peñalver | 1 | 4 | 5 | 20% |
Arnaud Merkle | 1 | 4 | 5 | 20% |
Fabio Caponio | 2 | 2 | 4 | 50% |
Collins Valentine Filimon | 2 | 2 | 4 | 50% |
Dimitar Yanakiev | 1 | 3 | 4 | 25% |
Pablo Abián | 0 | 3 | 3 | 0% |
Dmitriy Panarin | 0 | 3 | 3 | 0% |









