
Jenjira Stadelmann
Quốc gia
Thụy Sĩ
Tuổi
26 tuổi
Jenjira Stadelmann (Thụy Sĩ) hiện xếp hạng #189 ở nội dung Đơn nữ. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 8 danh hiệu khác. Đã vô địch LI-NING Cyprus International 2019 2 lần (2019, 2019).
#189
Đơn nữ
#200
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai ×4🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #187 | #200 | — |
| 2025 | #186 | #175 | — |
| 2024 | #64 | — | — |
| 2023 | #57 | #142 | — |
| 2022 | #64 | #64 | #400 |
| 2021 | #86 | #71 | #295 |
| 2020 | #134 | #142 | — |
| 2019 | #262 | #209 | — |
| 2018 | #393 | #203 | — |
| 2017 | #415 | #332 | — |
| 2016 | #422 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn nữ | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đơn nữ | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Aline Müller | 62 | 37 | 25 | 60% | 2016 – 2022 |
Yann Orteu | 10 | 6 | 4 | 60% | 2019 – 2020 |
Céline Burkart | 7 | 4 | 3 | 57% | 2018 |
Tobias Kuenzi | 4 | 4 | 0 | 100% | 2019 |
Nicolas Müller | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Caroline Racloz | 1 | 0 | 1 | 0% | 2021 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Holly Newall | 3 | 3 | 6 | 50% |
Léonice Huet | 2 | 3 | 5 | 40% |
Kateřina Tomalová | 4 | 0 | 4 | 100% |
Ágnes Kőrösi | 4 | 0 | 4 | 100% |
Tereza Švábíková | 4 | 0 | 4 | 100% |
Petra Polanc | 3 | 1 | 4 | 75% |
Serena Au Yeong | 3 | 1 | 4 | 75% |









