
Oliver Schaller
Quốc gia
Thụy Sĩ
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 20 Th8 2019
Oliver Schaller (Thụy Sĩ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2022 | #238 | — |
| 2021 | #168 | — |
| 2020 | #83 | — |
| 2019 | #60 | #165 |
| 2018 | #60 | #127 |
| 2017 | #56 | #168 |
| 2016 | #63 | #149 |
| 2014 | #82 | #119 |
| 2013 | #90 | #128 |
| 2012 | #107 | #170 |
| 2011 | #307 | #233 |
| 2010 | #294 | #189 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nam | R64 | 880 | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R64 | 880 | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R3 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Céline Burkart | 112 | 42 | 70 | 38% | 2014 – 2019 |
Ayla Huser | 8 | 4 | 4 | 50% | 2013 – 2014 |
Thomas Heiniger | 6 | 5 | 1 | 83% | 2015 |
Tan Bin Shen | 5 | 4 | 1 | 80% | 2013 |
Michael Fuchs | 4 | 2 | 2 | 50% | 2016 – 2017 |
Jakub Bitman | 4 | 2 | 2 | 50% | 2017 |
Nicole Schaller | 3 | 1 | 2 | 33% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ben Lane | 1 | 4 | 5 | 20% |
Jenny Nyström | 2 | 3 | 5 | 40% |
Mark Lamsfuß | 0 | 4 | 4 | 0% |
Henri Aarnio | 1 | 3 | 4 | 25% |
Bastian Kersaudy | 0 | 4 | 4 | 0% |
Paweł Pietryja | 0 | 4 | 4 | 0% |
Jordan Corvée | 2 | 2 | 4 | 50% |









