
Toma Junior Popov
Quốc gia
Pháp
Tuổi
27 tuổi
Toma Junior Popov (Pháp) hiện xếp hạng #17 ở nội dung Đơn nam. 26 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 26 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Nguyễn Nhật (Ireland), với 11 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch Eurasia Bulgarian Open Championship, 2018 2 lần (2018, 2018).
#17
Đơn nam
#21
Đôi nam
#16
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Super 100 ×3🥇 Giải vô địch châu lục🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×4🥇 Giải tương lai ×3🥇 Trẻ ×11
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #16 | #21 | — |
| 2025 | #13 | #16 | — |
| 2024 | #19 | #29 | — |
| 2023 | #23 | #30 | — |
| 2022 | #22 | #22 | — |
| 2021 | #32 | #29 | — |
| 2020 | #54 | #80 | — |
| 2019 | #51 | #96 | — |
| 2018 | #69 | #176 | — |
| 2017 | #168 | #389 | — |
| 2016 | #211 | #366 | — |
| 2014 | #260 | #441 | — |
| 2013 | #257 | #222 | #299 |
| 2012 | — | #232 | #342 |
| 2010 | — | #355 | #497 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | 🥈 F | 7,800 | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nam | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Christo Popov | 181 | 72 | 109 | 40% | 2018 – 2026 |
Yaëlle Hoyaux | 12 | 7 | 5 | 58% | 2014 – 2015 |
Leo Rossi | 12 | 10 | 2 | 83% | 2016 |
Thom Gicquel | 9 | 8 | 1 | 89% | 2016 – 2017 |
Delphine Delrue | 3 | 2 | 1 | 67% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Nguyễn Nhật | 9 | 2 | 11 | 82% |
Anders Antonsen | 0 | 10 | 10 | 0% |
Kim Astrup Sørensen | 0 | 7 | 7 | 0% |
Anders Skaarup Rasmussen | 0 | 7 | 7 | 0% |
Li Shifeng | 3 | 4 | 7 | 43% |
Ketlen Kittinupong | 0 | 7 | 7 | 0% |
Daniel Lundgaard | 4 | 3 | 7 | 57% |











