
Yaëlle Hoyaux
Yaelle Hoyaux
Quốc gia
Pháp
Tuổi
28 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 15 Th6 2023
Yaëlle Hoyaux (Pháp) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2024 | #319 | — | — |
| 2023 | #64 | #444 | — |
| 2022 | #55 | #467 | #352 |
| 2021 | #66 | — | #329 |
| 2020 | #124 | — | — |
| 2019 | #130 | — | — |
| 2018 | #153 | — | — |
| 2017 | #148 | — | — |
| 2016 | #160 | — | — |
| 2014 | #240 | — | — |
| 2013 | #321 | #299 | #337 |
| 2012 | #405 | #342 | #337 |
| 2010 | — | #497 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2023 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2023 | Đơn nữ | Qual. QF | — | |
| 2023 | Đơn nữ | Qual. QF | — | |
| 2023 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Toma Junior Popov | 12 | 7 | 5 | 58% | 2014 – 2015 |
Delphine Delrue | 8 | 5 | 3 | 63% | 2015 |
Julie Dawall Jakobsen | 4 | 3 | 1 | 75% | 2016 |
Vimala Hériau | 2 | 1 | 1 | 50% | 2016 |
Louis Ducrot | 2 | 1 | 1 | 50% | 2023 |
Lucas Claerbout | 1 | 0 | 1 | 0% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Mariya Mitsova | 1 | 7 | 8 | 13% |
Clara Azurmendi | 1 | 4 | 5 | 20% |
Julie Dawall Jakobsen | 0 | 5 | 5 | 0% |
Laura Sárosi | 1 | 3 | 4 | 25% |
Evgeniya Kosetskaya | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ksenia Evgenova | 2 | 1 | 3 | 67% |
Clara Nistad | 2 | 1 | 3 | 67% |










