
Leo Rossi
Quốc gia
Pháp
Tuổi
26 tuổi
Leo Rossi (Pháp) hiện xếp hạng #52 ở nội dung Đôi nam. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#52
Đôi nam
#37
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai ×2🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #38 | — | — |
| 2025 | #34 | — | — |
| 2024 | #50 | — | #450 |
| 2023 | #88 | — | #436 |
| 2022 | #90 | #211 | — |
| 2021 | — | #172 | — |
| 2020 | — | #140 | — |
| 2019 | — | #135 | — |
| 2018 | #355 | #197 | — |
| 2017 | #299 | #299 | — |
| 2016 | — | #386 | — |
| 2011 | #487 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Eloi Adam | 94 | 50 | 44 | 53% | 2023 – 2026 |
Kenji Lovang | 36 | 19 | 17 | 53% | 2022 – 2023 |
Thom Gicquel | 28 | 20 | 8 | 71% | 2015 – 2017 |
Toma Junior Popov | 12 | 10 | 2 | 83% | 2016 |
Arnaud Merkle | 11 | 7 | 4 | 64% | 2015 – 2016 |
Flavie Vallet | 5 | 2 | 3 | 40% | 2023 |
Max Flynn | 4 | 3 | 1 | 75% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Zach Russ | 4 | 4 | 8 | 50% |
Alex Green | 6 | 1 | 7 | 86% |
Jesper Toft | 2 | 4 | 6 | 33% |
Toma Junior Popov | 0 | 5 | 5 | 0% |
Nguyễn Nhật | 2 | 3 | 5 | 40% |
Brandon Zhi Hao Yap | 4 | 1 | 5 | 80% |
Rory Easton | 2 | 3 | 5 | 40% |









