
Jaromír Janáček
Jaromir Janacek
Quốc gia
Séc
Tuổi
31 tuổi
Jaromír Janáček (Séc) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải tương lai ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2023 | #82 | — | — |
| 2022 | #80 | — | — |
| 2021 | #82 | — | — |
| 2020 | #74 | #150 | #471 |
| 2019 | #81 | #111 | #271 |
| 2018 | #108 | #120 | #229 |
| 2017 | — | #96 | #242 |
| 2016 | — | #93 | #462 |
| 2014 | #195 | #84 | #314 |
| 2013 | — | #95 | #477 |
| 2012 | #196 | #124 | #314 |
| 2011 | #204 | #134 | #297 |
| 2010 | #435 | #164 | #373 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Tomáš Švejda | 126 | 59 | 67 | 47% | 2017 – 2022 |
Kateřina Tomalová | 31 | 11 | 20 | 35% | 2015 – 2016 |
Adam Mendrek | 10 | 7 | 3 | 70% | 2011 – 2014 |
Pavel Florián | 9 | 3 | 6 | 33% | 2012 – 2014 |
Ondřej Král | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ivan Rusev | 2 | 6 | 8 | 25% |
Miłosz Bochat | 1 | 5 | 6 | 17% |
Paweł Pietryja | 3 | 3 | 6 | 50% |
Gergely Krausz | 1 | 4 | 5 | 20% |
Jesper Toft | 1 | 3 | 4 | 25% |
Alexandr Zinchenko | 1 | 3 | 4 | 25% |
Ruben Jille | 0 | 4 | 4 | 0% |









