
Tonrug Saeheng
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
18 tuổi
Tonrug Saeheng (Thái Lan) hiện xếp hạng #93 ở nội dung Đơn nữ. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 7 danh hiệu khác.
#93
Đơn nữ
#90
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Trẻ ×7
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #93 | #152 |
| 2025 | #139 | #191 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | Qual. QF | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sabrina Sophita Wedler | 1 | 0 | 1 | 0% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Mysha Omer Khan | 3 | 0 | 3 | 100% |
Kim Min Ji | 0 | 3 | 3 | 0% |
Mutiara Ayu Puspitasari | 2 | 0 | 2 | 100% |
Chiara Marvella Handoyo | 2 | 0 | 2 | 100% |
Tidapron Kleebyeesun | 1 | 1 | 2 | 50% |
Kim Min-sun | 0 | 2 | 2 | 0% |
Thalita Ramadhani Wiryawan | 1 | 1 | 2 | 50% |



