
Sabrina Sophita Wedler
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
19 tuổi
Sabrina Sophita Wedler (Thái Lan) hiện xếp hạng #91 ở nội dung Đôi nữ. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#91
Đôi nữ
#89
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #89 | #354 |
| 2025 | #92 | #338 |
| 2024 | #424 | — |
| 2023 | #384 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Benyapa Aimsaard | 9 | 3 | 6 | 33% | 2025 |
Ruttanapak Oupthong | 5 | 4 | 1 | 80% | 2025 |
Phuwanat Horbanluekit | 5 | 4 | 1 | 80% | 2025 |
Fungfa Korpthammakit | 4 | 2 | 2 | 50% | 2025 |
Ornnicha Jongsathapornparn | 2 | 0 | 2 | 0% | 2026 |
Tonrug Saeheng | 1 | 0 | 1 | 0% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hu Ling-Fang | 0 | 2 | 2 | 0% |
Laisuan Ruethaichanok | 1 | 1 | 2 | 50% |
Atitaya Povanon | 1 | 1 | 2 | 50% |
Ratchapol Makkasasithorn | 1 | 1 | 2 | 50% |
Jheng Yu-Chieh | 0 | 2 | 2 | 0% |
Phuwanat Horbanluekit | 1 | 1 | 2 | 50% |
Gayatri Rawat | 2 | 0 | 2 | 100% |



