
Luis Armando Montoya Navarro
Quốc gia
Mexico
Tuổi
25 tuổi
Luis Armando Montoya Navarro (Mexico) hiện xếp hạng #140 ở nội dung Đôi nam nữ. 19 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 19 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Fabricio Farias (Brazil), với 15 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch Venezuela International 2023 2 lần (2023, 2023).
#140
Đôi nam nữ
#309
Đơn nam
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×11🥇 Giải tương lai ×3🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2026 | — | #140 | #310 |
| 2025 | #93 | #123 | #194 |
| 2024 | #50 | #53 | #206 |
| 2023 | #56 | #55 | #154 |
| 2022 | #64 | #99 | #112 |
| 2021 | #121 | #86 | #102 |
| 2020 | #110 | #170 | #166 |
| 2019 | #130 | #213 | #249 |
| 2018 | #299 | #201 | #292 |
| 2017 | #365 | #217 | #487 |
| 2016 | #346 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Job Castillo | 79 | 51 | 28 | 65% | 2018 – 2024 |
Miriam Jacqueline Rodríguez | 68 | 52 | 16 | 76% | 2022 – 2026 |
Vanessa Karmine Villalobos Vázquez | 29 | 21 | 8 | 72% | 2018 – 2021 |
Andrés López | 16 | 10 | 6 | 63% | 2018 – 2019 |
Adam Dong | 3 | 2 | 1 | 67% | 2024 |
Sabrina Solis | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Trevor Tan | 1 | 0 | 1 | 0% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Fabricio Farias | 5 | 10 | 15 | 33% |
Jaqueline Lima | 4 | 7 | 11 | 36% |
Christopher Alexander Martinez Salvador | 7 | 3 | 10 | 70% |
Osleni Guerrero | 0 | 8 | 8 | 0% |
José Guevara | 8 | 0 | 8 | 100% |
Leodannis Martínez | 2 | 5 | 7 | 29% |
Ty Alexander Lindeman | 0 | 6 | 6 | 0% |







