
Prajakta Sawant
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 12 Th1 2022
Prajakta Sawant (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 7 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Siki Reddy (Ấn Độ), với 10 lần đối đầu trong sự nghiệp.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #131 | — |
| 2021 | #90 | #452 |
| 2020 | #88 | #435 |
| 2019 | #116 | #103 |
| 2018 | #76 | #45 |
| 2017 | #65 | #39 |
| 2016 | #63 | #53 |
| 2015 | #63 | #68 |
| 2014 | #37 | #61 |
| 2013 | #92 | #99 |
| 2012 | #56 | #94 |
| 2011 | #91 | #180 |
| 2010 | #76 | #134 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2021 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Yogendran Krishnan | 63 | 35 | 28 | 56% | 2016 – 2018 |
Aparna Balan | 38 | 16 | 22 | 42% | 2010 – 2019 |
Pranav Chopra | 28 | 12 | 16 | 43% | 2009 – 2012 |
Pradnya Gadre | 26 | 12 | 14 | 46% | 2009 – 2012 |
Sanyogita Ghorpade | 22 | 8 | 14 | 36% | 2017 – 2022 |
Arathi Sara Sunil | 19 | 12 | 7 | 63% | 2013 – 2014 |
Vountus Indra Mawan | 19 | 11 | 8 | 58% | 2014 – 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Siki Reddy | 4 | 6 | 10 | 40% |
Pradnya Gadre | 2 | 4 | 6 | 33% |
Della Destiara Haris | 0 | 5 | 5 | 0% |
Jongkolphan Kititharakul | 1 | 3 | 4 | 25% |
Soong Fie Cho | 0 | 4 | 4 | 0% |
K. Maneesha | 2 | 2 | 4 | 50% |
Aparna Balan | 2 | 2 | 4 | 50% |










