
Deborah Ukeh
Uchechukwu Deborah Ukeh
Quốc gia
Nigeria
Tuổi
29 tuổi
Deborah Ukeh (Nigeria) hiện xếp hạng #441 ở nội dung Đôi nam nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#441
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #277 | #193 | — |
| 2025 | #200 | #160 | #317 |
| 2024 | #340 | #194 | #282 |
| 2023 | #315 | — | — |
| 2022 | #125 | — | #259 |
| 2021 | #85 | — | #184 |
| 2020 | #82 | — | #181 |
| 2019 | #238 | — | #235 |
| 2018 | #369 | — | #205 |
| 2017 | #394 | — | #343 |
| 2016 | — | — | #474 |
| 2014 | — | #496 | #330 |
| 2013 | — | — | #336 |
| 2012 | #307 | — | — |
| 2011 | #325 | — | #492 |
| 2010 | #291 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | QF | — | |
| 2025 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | QF | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Dorcas Ajoke Adesokan | 16 | 12 | 4 | 75% | 2019 – 2020 |
Peace Orji | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hadia Hosny | 1 | 4 | 5 | 20% |
Doha Hany | 0 | 5 | 5 | 0% |
Johanita Scholtz | 2 | 2 | 4 | 50% |
Tosin Damilola Atolagbe | 1 | 2 | 3 | 33% |
Linda Mazri | 3 | 0 | 3 | 100% |
Amy Ackerman | 2 | 1 | 3 | 67% |
Ebru Yazgan | 0 | 2 | 2 | 0% |




