
Peace Orji
Quốc gia
Nigeria
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th8 2019
Peace Orji (Nigeria) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #162 | — |
| 2021 | #114 | #350 |
| 2020 | #84 | #186 |
| 2019 | #132 | #240 |
| 2018 | #138 | #173 |
| 2017 | #241 | — |
| 2014 | — | #309 |
| 2013 | — | #305 |
| 2012 | — | #348 |
| 2010 | — | #335 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Enejoh Abah | 32 | 21 | 11 | 66% | 2017 – 2019 |
Susan Ideh | 2 | 1 | 1 | 50% | 2014 |
Dorcas Ajoke Adesokan | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Deborah Ukeh | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Doha Hany | 3 | 2 | 5 | 60% |
Hadia Hosny | 2 | 2 | 4 | 50% |
Adham Hatem Elgamal | 2 | 1 | 3 | 67% |
Aisha Nakiyemba | 1 | 1 | 2 | 50% |
K. Maneesha | 0 | 2 | 2 | 0% |
Gladys Mbabazi | 1 | 1 | 2 | 50% |
Koceila Mammeri | 0 | 2 | 2 | 0% |






