
Vaishnavi Khadkekar
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
20 tuổi
Vaishnavi Khadkekar (Ấn Độ) hiện xếp hạng #75 ở nội dung Đôi nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#75
Đôi nữ
#75
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #67 | #298 |
| 2025 | #66 | #85 |
| 2024 | #115 | #86 |
| 2023 | #206 | #187 |
| 2022 | #267 | — |
| 2021 | #386 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sathwik Reddy Kanapuram | 57 | 39 | 18 | 68% | 2022 – 2024 |
Alisha Khan | 44 | 23 | 21 | 52% | 2022 – 2025 |
Sania Sikkandar | 3 | 1 | 2 | 33% | 2023 |
Sathish Kumar Karunakaran | 2 | 1 | 1 | 50% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ritika Thaker | 1 | 2 | 3 | 33% |
Kavya Gupta | 1 | 2 | 3 | 33% |
Nitin Kumar | 1 | 2 | 3 | 33% |
Gronya Somerville | 0 | 2 | 2 | 0% |
K. Maneesha | 0 | 2 | 2 | 0% |
Aparna Balan | 2 | 0 | 2 | 100% |
Deborah Ukeh | 2 | 0 | 2 | 100% |




