
Vanessa García
Vanessa Maricela Garcia Contreras
Quốc gia
Mexico
Tuổi
21 tuổi
Vanessa García (Mexico) hiện xếp hạng #191 ở nội dung Đơn nữ. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#191
Đơn nữ
#327
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #188 | — | #328 |
| 2025 | #153 | — | #305 |
| 2024 | #91 | — | — |
| 2023 | #75 | #289 | — |
| 2022 | #99 | #279 | — |
| 2021 | #245 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | QF | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Vanessa Karmine Villalobos Vázquez | 5 | 3 | 2 | 60% | 2026 |
Haramara Gaitan | 2 | 0 | 2 | 0% | 2021 – 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Nikté Sotomayor | 3 | 2 | 5 | 60% |
Juliana Viana Vieira | 1 | 4 | 5 | 20% |
Ishika Jaiswal | 0 | 5 | 5 | 0% |
Francesca Corbett | 1 | 3 | 4 | 25% |
Daniela Macías | 0 | 3 | 3 | 0% |
Tereza Švábíková | 0 | 2 | 2 | 0% |
Fernanda Saponara | 2 | 0 | 2 | 100% |







