
Vanessa Karmine Villalobos Vázquez
Vanessa Karmine Villalobos Vazquez
Quốc gia
Mexico
Tuổi
24 tuổi
Vanessa Karmine Villalobos Vázquez (Mexico) hiện xếp hạng #386 ở nội dung Đơn nữ. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#386
Đơn nữ
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | — | — | #386 |
| 2025 | — | — | #479 |
| 2022 | #99 | #197 | #174 |
| 2021 | #86 | #140 | #173 |
| 2020 | #170 | #185 | #402 |
| 2019 | #213 | #247 | #452 |
| 2018 | — | #423 | — |
| 2017 | — | #464 | — |
| 2016 | — | — | #482 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nữ | R64 | 880 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Luis Armando Montoya Navarro | 29 | 21 | 8 | 72% | 2018 – 2021 |
Vanessa García | 5 | 3 | 2 | 60% | 2026 |
Job Castillo | 4 | 3 | 1 | 75% | 2020 |
Sabrina Solis | 4 | 2 | 2 | 50% | 2019 – 2021 |
Miriam Jacqueline Rodríguez | 1 | 0 | 1 | 0% | 2021 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Diana Corleto Soto | 2 | 4 | 6 | 33% |
Romina Fregoso | 5 | 0 | 5 | 100% |
Sania Lima | 0 | 5 | 5 | 0% |
Sabrina Solis | 1 | 3 | 4 | 25% |
Mariana Paiz Quan | 2 | 2 | 4 | 50% |
Jaqueline Lima | 1 | 3 | 4 | 25% |
Fabricio Farias | 1 | 3 | 4 | 25% |




