
Haramara Gaitan
Quốc gia
Mexico
Tuổi
29 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 11 Th4 2024
Haramara Gaitan (Mexico) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 9 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 9 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Fabiana Silva (Brazil), với 15 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch XIV Suriname International Badminton Tournament 2023 2 lần (2023, 2023).
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×9
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2025 | #154 | #190 | — |
| 2024 | #54 | #90 | #235 |
| 2023 | #67 | #62 | #157 |
| 2022 | #279 | #68 | #484 |
| 2021 | #189 | #88 | #325 |
| 2020 | #183 | #84 | #308 |
| 2019 | #303 | #234 | — |
| 2018 | #198 | #206 | — |
| 2017 | #187 | #133 | — |
| 2016 | #154 | #108 | — |
| 2015 | — | #399 | — |
| 2014 | #61 | #85 | — |
| 2013 | #61 | #83 | — |
| 2012 | #149 | #111 | #202 |
| 2011 | #239 | #205 | #276 |
| 2010 | #137 | #128 | #198 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2024 | Đơn nữ | R16 | 3,600 | |
| 2024 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sabrina Solis | 98 | 53 | 45 | 54% | 2012 – 2024 |
Antonio Ocegueda | 11 | 5 | 6 | 45% | 2010 – 2014 |
Luis Ramon Garrido | 4 | 3 | 1 | 75% | 2013 |
Cynthia González | 4 | 2 | 2 | 50% | 2015 |
Lino Muñoz | 3 | 2 | 1 | 67% | 2019 |
Mariana Ugalde | 2 | 1 | 1 | 50% | 2010 |
Vanessa García | 2 | 0 | 2 | 0% | 2021 – 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Fabiana Silva | 5 | 10 | 15 | 33% |
Daniela Macías | 8 | 7 | 15 | 53% |
Lohaynny Vicente | 1 | 10 | 11 | 9% |
Jaqueline Lima | 3 | 6 | 9 | 33% |
Nikté Sotomayor | 3 | 4 | 7 | 43% |
Juliana Viana Vieira | 3 | 4 | 7 | 43% |
Michelle Li | 0 | 6 | 6 | 0% |











