
Victoria Na
Quốc gia
Australia
Tuổi
35 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 14 Th2 2024
Victoria Na (Australia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2024 | — | #478 | — |
| 2023 | — | #421 | #372 |
| 2022 | — | #435 | #403 |
| 2016 | — | #212 | — |
| 2015 | #119 | #87 | — |
| 2014 | #57 | #74 | — |
| 2012 | #55 | #72 | — |
| 2011 | #107 | #132 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đơn nữ | R16 | 3,600 | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2022 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Luke Chong | 24 | 13 | 11 | 54% | 2011 – 2013 |
Erica Pong | 9 | 2 | 7 | 22% | 2006 – 2008 |
Louisa Ma | 1 | 0 | 1 | 0% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Glenn Warfe | 0 | 3 | 3 | 0% |
Karyn Velez | 1 | 2 | 3 | 33% |
Victoria Montero | 0 | 3 | 3 | 0% |
Stephanie Cheng | 3 | 0 | 3 | 100% |
Chloe Magee | 0 | 2 | 2 | 0% |
Oliver Leydon-Davis | 1 | 1 | 2 | 50% |
Anona Pak | 2 | 0 | 2 | 100% |



