YONEX Bendigo International 2023

11 Th10 – 15 Th10 2023·Bendigo, Australia·Red Energy Arena
Int. Challenge$15,000114 matches

YONEX Bendigo International 2023 (2023), giải BWF cấp Thử thách quốc tế, được tổ chức tại Bendigo, Australia. Giải đấu có 5 nội dung, với tổng giải thưởng $15,000.

Final

Score
Hikaru MINEGISHI
Hikaru MINEGISHI
122122201621(60′)
Keita MAKINO
Keita MAKINO
217215(20′)
Ying TSE
Ying TSE
211820222527(71′)
211214211121(44′)

Semi-Finals

Score
Keita MAKINO
Keita MAKINO
219216(27′)
Hikaru MINEGISHI
Hikaru MINEGISHI
182121182117(68′)
Shota OMOTO
Shota OMOTO
16211121(35′)
Sydney TJONADI
Sydney TJONADI
19211021(27′)
Ying TSE
Ying TSE
21152422(35′)
Koya IWANOKatsuki Tamate
Koya IWANOKatsuki TAMATE
21192115(33′)
13211621(29′)
2172116(23′)
Priska KUSTIADINozomi Shimizu
Priska KUSTIADINozomi SHIMIZU
28262826(53′)
92122201921(45′)

Quarter-Finals

Score
1721821(31′)
Keita MAKINO
Keita MAKINO
Ken RICHARDSON
Ken RICHARDSON
17211421(34′)
Shota OMOTO
Shota OMOTO
Hikaru MINEGISHI
Hikaru MINEGISHI
2112219(26′)
Ricky TANG
Ricky TANG
21132111(31′)
Prince DAHAL
Prince DAHAL
21142113(33′)
Yuelin ZHANG
Yuelin ZHANG
Hanna ZHANG
Hanna ZHANG
12211221(24′)
Ying TSE
Ying TSE
211818211721(48′)
Sydney TJONADI
Sydney TJONADI
821621(22′)
2182110(22′)
Wey Shawn NGLe The Hung PHAM
Wey Shawn NGLe The Hung PHAM
1221921(25′)
Koya IWANOKatsuki Tamate
Koya IWANOKatsuki TAMATE
21122112(25′)
Lukas DEFOLKYAndika Ramadiansyah
Lukas DEFOLKYAndika RAMADIANSYAH
Jayden LIMEmmanuel STEPHEN SAM
Jayden LIMEmmanuel STEPHEN SAM
1221721(18′)
421721(23′)
Anu MAYA RAINangsal TAMANG
Anu MAYA RAINangsal TAMANG
7211421(20′)
Priska KUSTIADINozomi Shimizu
Priska KUSTIADINozomi SHIMIZU
2119219(24′)
Kai Qi (Bernice) TEOHYuelin ZHANG
Kai Qi (Bernice) TEOHYuelin ZHANG
21112118(25′)
Kanki IGAWANozomi Shimizu
Kanki IGAWANozomi SHIMIZU
21162116(26′)
Vincent LAWRENCIOLouisa Ma
Vincent LAWRENCIOLouisa MA
21142110(23′)
Huaidong TANGPriska KUSTIADI
Huaidong TANGPriska KUSTIADI
17211521(27′)

Kết quả theo nội dung

Đơn nam

Trong trận chung kết Đơn nam kịch tính, Keita MAKINO (Nhật Bản) vượt qua Hikaru MINEGISHI (Nhật Bản) sau ba game, 12-21, 22-20, 16-21. Bán kết Đơn nam: Keita MAKINO thắng Edward Lau 21-9, 21-6. Hikaru MINEGISHI thắng Shota OMOTO 18-21, 21-18, 21-17.

Đơn nữ

Trong trận chung kết Đơn nữ, Jaslyn Hooi (Singapore) đánh bại Ying TSE (Australia) 21-7, 21-5. Bán kết Đơn nữ: Jaslyn Hooi thắng Tiffany Ho 16-21, 11-21. Ying TSE thắng Sydney TJONADI 19-21, 10-21.

Đôi nam

Bán kết Đôi nam: Chan Yueh-Lin / Chu Bo-Rong thắng Koya IWANO / Katsuki Tamate 21-15, 24-22. Chen Cheng-Kuan / Chen Sheng-Fa thắng Rizky Hidayat / Franky Wijaya 21-19, 21-15.

Đôi nữ

Trong trận chung kết Đôi nữ kịch tính, Setyana Mapasa / Angela Yu (Australia) vượt qua Hsu Yin-Hui / Lin Jhih-Yun (Đài Bắc Trung Hoa) sau ba game, 21-18, 20-22, 25-27. Bán kết Đôi nữ: Setyana Mapasa / Angela Yu thắng Hung Hsin-En / Hung Yu-En 13-21, 16-21. Hsu Yin-Hui / Lin Jhih-Yun thắng Priska KUSTIADI / Nozomi Shimizu 21-7, 21-16.

Đôi nam nữ

Trong trận chung kết Đôi nam nữ kịch tính, Chen Sheng-Fa / Lin Jhih-Yun (Đài Bắc Trung Hoa) vượt qua Kenneth Choo / Gronya Somerville (Australia) sau ba game, 21-12, 14-21, 11-21. Bán kết Đôi nam nữ: Kenneth Choo / Gronya Somerville thắng Chen Cheng-Kuan / Hsu Yin-Hui 28-26, 28-26. Chen Sheng-Fa / Lin Jhih-Yun thắng Ting Yen-Chen / Hung Yu-En 9-21, 22-20, 19-21.