
Louisa Ma
Quốc gia
Australia
Tuổi
31 tuổi
Louisa Ma (Australia) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2025 | #304 | #445 | — |
| 2024 | #181 | #252 | #346 |
| 2023 | #114 | #154 | #305 |
| 2022 | #113 | #281 | #403 |
| 2021 | #98 | #261 | #483 |
| 2020 | #93 | #247 | #256 |
| 2019 | #142 | #196 | #197 |
| 2018 | #137 | #165 | #373 |
| 2017 | #231 | #145 | #364 |
| 2016 | #343 | — | — |
| 2015 | #394 | #326 | #234 |
| 2014 | #224 | — | #476 |
| 2013 | #254 | — | #220 |
| 2012 | #252 | #298 | #179 |
| 2011 | #367 | #354 | #213 |
| 2010 | #337 | #294 | #163 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2024 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Matthew Chau | 16 | 9 | 7 | 56% | 2010 – 2017 |
Low Pit Seng | 8 | 5 | 3 | 63% | 2019 – 2024 |
Simon Leung | 6 | 3 | 3 | 50% | 2018 |
Tara Pilven | 4 | 1 | 3 | 25% | 2010 – 2011 |
Mitchell Wheller | 3 | 2 | 1 | 67% | 2023 |
Wendy Chen | 3 | 2 | 1 | 67% | 2015 |
Leanne Choo | 2 | 1 | 1 | 50% | 2008 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Wendy Chen | 0 | 6 | 6 | 0% |
Gronya Somerville | 0 | 5 | 5 | 0% |
Justine Villegas | 3 | 2 | 5 | 60% |
Melinda Sun | 3 | 1 | 4 | 75% |
Tiffany Ho | 4 | 0 | 4 | 100% |
Kevin Dennerly-Minturn | 1 | 3 | 4 | 25% |
Oliver Leydon-Davis | 0 | 4 | 4 | 0% |









