
Wang Po-Wei
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
24 tuổi
Wang Po-Wei (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #45 ở nội dung Đơn nam. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác.
#45
Đơn nam
#45
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai ×2🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #45 | — |
| 2025 | #46 | — |
| 2024 | #71 | #279 |
| 2023 | #81 | #232 |
| 2022 | #305 | #279 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Huang Yu-Kai | 9 | 5 | 4 | 56% | 2023 |
Huang Yu-Hsun | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kuo Kuan-Lin | 1 | 3 | 4 | 25% |
Jeon Hyeok-jin | 1 | 2 | 3 | 33% |
Brian Yang | 1 | 2 | 3 | 33% |
Dong Tianyao | 2 | 1 | 3 | 67% |
Lu Chia-Hung | 2 | 0 | 2 | 100% |
Soong Joo Ven | 2 | 0 | 2 | 100% |
Ikhsan Leonardo Imanuel Rumbay | 1 | 1 | 2 | 50% |








