
Huang Yu-Hsun
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
22 tuổi
Huang Yu-Hsun (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #32 ở nội dung Đơn nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#32
Đơn nữ
#30
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #30 | — | — |
| 2025 | #39 | #116 | — |
| 2024 | #55 | #92 | — |
| 2023 | #47 | #110 | #233 |
| 2022 | #211 | #105 | #343 |
| 2021 | #235 | #329 | #466 |
| 2020 | #227 | #217 | #448 |
| 2019 | #333 | #465 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lin Sih-Yun | 20 | 13 | 7 | 65% | 2019 – 2022 |
Liang Ting-Yu | 13 | 6 | 7 | 46% | 2023 – 2024 |
Huang Jui-Hsuan | 9 | 3 | 6 | 33% | 2022 – 2025 |
Hung En-Tzu | 8 | 4 | 4 | 50% | 2019 |
Chung Kan-Yu | 6 | 4 | 2 | 67% | 2023 |
Lin Shang-Kai | 5 | 3 | 2 | 60% | 2020 |
Tung Ciou-Tong | 4 | 2 | 2 | 50% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Amalie Schulz | 3 | 2 | 5 | 60% |
Asuka Takahashi | 1 | 3 | 4 | 25% |
Vivien Sandorhazi | 3 | 1 | 4 | 75% |
Ester Nurumi Tri Wardoyo | 2 | 2 | 4 | 50% |
Wong Ling Ching | 0 | 4 | 4 | 0% |
Sung Shuo-Yun | 2 | 1 | 3 | 67% |
Kristin Kuuba | 2 | 1 | 3 | 67% |












