
Fernando Kurniawan
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
37 tuổi
Fernando Kurniawan (Indonesia) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Major Events🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2017 | #214 | #181 |
| 2016 | #46 | #176 |
| 2015 | #52 | — |
| 2014 | #73 | #386 |
| 2013 | #193 | #105 |
| 2012 | #198 | #61 |
| 2011 | #303 | #131 |
| 2010 | #240 | #63 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | MD 35 | 🥇 W | — | |
| 2025 | XD 35 | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lingga Lie | 36 | 22 | 14 | 61% | 2008 – 2009 |
Wifqi Windarto | 30 | 18 | 12 | 60% | 2010 – 2011 |
Poon Lok Yan | 27 | 18 | 9 | 67% | 2013 – 2014 |
Yeung Shing Choi | 15 | 10 | 5 | 67% | 2013 – 2015 |
Dian Fitriani | 12 | 5 | 7 | 42% | 2016 – 2017 |
Lo Lok Kei | 8 | 3 | 5 | 38% | 2014 |
Danny Bawa Chrisnanta | 5 | 5 | 0 | 100% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Danny Bawa Chrisnanta | 4 | 1 | 5 | 80% |
Lu Ching-Yao | 2 | 2 | 4 | 50% |
Hoon Thien How | 1 | 2 | 3 | 33% |
Goh Wei Shem | 0 | 3 | 3 | 0% |
Li Junhui | 0 | 3 | 3 | 0% |
Nipitphon Puangpuapech | 1 | 2 | 3 | 33% |
Lim Khim Wah | 2 | 1 | 3 | 67% |









